fool's paradise

fool's paradise

He lives in a fool's paradise, ignoring the obvious problems around him.

Định nghĩa

Danh từ: Niềm hạnh phúc hão huyền, ảo tưởng về sự sung sướng"fool's paradise" chỉ một trạng thái tinh thần một người tin rằng mình đang hạnh phúc hoặc an toàn, nhưng thực tế lại dựa trên những hiểu lầm, hy vọng sai lầm hoặc ảo tưởng không cơ sở. Người sống trong "fool's paradise" thường không nhận ra nguy hiểm hoặc thực tế phũ phàng đang chờ đợi phía trước.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đang sống trong niềm hạnh phúc hão huyền, nghĩ rằng mình sẽ được công việc không cần nỗ lực.)
  • (Cuộc hôn nhân của cặp đôi đó một ảo tưởng về hạnh phúc; họ đã phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo về rắc rối.)
  • (Đầu tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào kế hoạch rủi ro đó giống như sống trong ảo tưởng về sự sung sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a fool's paradise": đangtrong trạng thái ảo tưởng hạnh phúc.

    • She was in a fool's paradise, believing that her boyfriend was loyal to her. ( ấy đangtrong ảo tưởng hạnh phúc, tin rằng bạn trai mình chung thủy với mình.)
  • "to live in a fool's paradise": sống trong ảo tưởng.

    • If you think you can pass the exam without studying, you're living in a fool's paradise. (Nếu bạn nghĩ mình có thể vượt qua kỳ thi không học, bạn đang sống trong ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish (adj): ngu ngốc, dại dột.
    • It was a foolish decision to ignore the warnings. (Đó một quyết định dại dột khi phớt lờ những lời cảnh báo.)
  • Paradise (n): thiên đường, nơi hạnh phúc tuyệt đối.
    • The island is a paradise for tourists. (Hòn đảo một thiên đường cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusion: ảo tưởng, ảo giác.
  • Delusion: sự lầm tưởng, ảo tưởng (thường mang tính tiêu cực hơn).
  • Fancy: mơ mộng, tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống trong (trạng thái).
    • He lives in a fool's paradise. (Anh ta sống trong ảo tưởng.)
  • Snap out of: thoát khỏi (trạng thái ảo tưởng).
    • She needs to snap out of her fool's paradise and face reality. ( ấy cần thoát khỏi ảo tưởng đối mặt với thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To bury one's head in the sand: vùi đầu vào cát, tức là cố tình phớt lờ thực tế khó chịu.
    • Instead of dealing with the problem, he buried his head in the sand, living in a fool's paradise. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta vùi đầu vào cát, sống trong ảo tưởng.)
  • To be in cloud-cuckoo land: sống trong thế giới mơ tưởng, không thực tế.
    • His business plan is unrealistic; he's in cloud-cuckoo land, a fool's paradise. (Kế hoạch kinh doanh của anh ta phi thực tế; anh ta đangtrong thế giới mơ tưởng, một ảo tưởng về hạnh phúc.)